Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㮛

diHán Việt
thìHán Việt
chuỷHán Việt
đềNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3B9B
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㮛 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 匙) a spoon, (same as 椸) (a dialect) a small table in front of the bed, a rack for clothes; a clothes-horse

Chữ khác cũng đọc là "di"

Xem cả 64 chữ đọc là "di" →

Chữ khác cũng đọc là "thì"

Chữ khác cũng đọc là "chuỷ"

Chữ khác cũng đọc là "đề"

Xem cả 50 chữ đọc là "đề" →

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㮛

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㮛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).