㫑
thìHán Việt
chỉHán Việt
thờiHán Việt
Có âm Hán Việt U+3AD1
- Bộ thủ
- 日 nhật số 72
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- thì — Hán Việt. Chữ cùng âm "thì" · âm tiết thì
- chỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "chỉ" · âm tiết chỉ
- thời — Hán Việt. Chữ cùng âm "thời" · âm tiết thời
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 旨) (non-classical form 時) purpose; will; intention; objective, good; excellent, a season; an era; time
Chữ khác cũng đọc là "thì"
Chữ khác cũng đọc là "chỉ"
Chữ khác cũng đọc là "thời"
Chữ cùng bộ 日
易dịch時thì明minh是thị景cảnh暖noãn日nhật晴tình早tảo星tinh晚vãn晨thần暗ám春triệu昨đoạn普phổ暑kiên昏hôn暈quân暢sướng暴bạo智trí暫tạm映ánh暇hạ曠khoáng昂ngáng曬sái旺vượng昧muội
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㫑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㫑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).