Chữ Hán Nôm đọc là "thì"
18 chữ có âm đọc "thì" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "thì": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thì"
時time, season; era, ag…提hold in hand; lift in…匙spoon; surname时time, season; era, ag…旹time, season; era, ag…鰣Reeves' shad (Tenualo…㮛(same as 匙) a spoon, …塒roost榯莳transplant; plant; di…鲥reeves' shad; hilsa h…鼭㔭(same as 匙) a spoon, …㫑(same as 旨) (non-clas…埘roost旴dawn蒔transplant; plant; di…
Chữ Nôm đọc là "thì"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).