Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㔭

thìHán Việt
chuỷHán Việt
Có âm Hán Việt U+352D
Bộ thủ
匕 chuỷ số 21
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 匙) a spoon, a key

Chữ khác cũng đọc là "thì"

Chữ khác cũng đọc là "chuỷ"

Chữ cùng bộ 匕

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㔭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㔭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).