箠
chuỷHán Việt
chuỳHán Việt · Nôm
thuỳHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7BA0
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chuỷ — Hán Việt. Chữ cùng âm "chuỷ"
- chuỳ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chuỳ" · âm tiết chùy
- thuỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "thuỳ" · âm tiết thuỳ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 箠 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
horse whip; flog
Chữ khác cũng đọc là "chuỷ"
Chữ khác cũng đọc là "chuỳ"
Chữ khác cũng đọc là "thuỳ"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 箠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 箠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).