徴
chuỷHán Việt
trừngHán Việt
trưngHán Việt · Nôm
chưngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5FB4
- Bộ thủ
- 彳 xích số 60
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chuỷ — Hán Việt. Chữ cùng âm "chuỷ"
- trừng — Hán Việt. Chữ cùng âm "trừng" · âm tiết trừng
- trưng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trưng" · âm tiết trưng
- chưng — Nôm. Chữ cùng âm "chưng" · âm tiết chưng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 徴 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
summon
Chữ khác cũng đọc là "chuỷ"
Chữ khác cũng đọc là "trừng"
Chữ khác cũng đọc là "trưng"
Chữ khác cũng đọc là "chưng"
Chữ cùng bộ 彳
律luật待đãi從tòng得đắt往vãn徒đồ徹triệt後hậu徑kính彼bỉ微vi征chinh徐từ徠lại御ngự循tuần徵chinh復phục德đức役dịch彷phảng彿phất徙si徜thường徘bồi彻triệt径kính徊hồi彳sách徇tuận
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 徴
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 徴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).