chưng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕɨŋ˧˧] · Sài Gòn [cɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đun nhỏ lửa cho chín.
- Chưng trứng,.
- Chưng mắm
- Cất một chất bằng nhiệt, khiến chất ấy hoá thành hơi.
- Chưng dầu mỏ.
- Khoe khoang bằng cách phô bày.
- Ông chưng mấy bộ cánh mới (Tú Mỡ)
- Câu châm ngôn của ông cha ngày trước, họ khuếch khoác chưng ra.
- Gt. (dịch chữ Hán chi) Tại, ở.
- Thẹn chưng mũ áo, hổ cùng đai cân (Nhị Độ Mai)
- Bởi chưng.
- Vì chưng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "chưng"
脀chưng, chức㷥chưng症chứng, chưng, trưng徵chinh, chuỷ, chủy, trừng, trủy, trung蒸chưng癥chứng, chưng, trưng烝chứng, chưng篜chưng丞chưng, chửng, thừa丞chưng, thừa
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chưng"
bánh chưngMột loại bánh truyền thống của Việt Nam, có hình vuông, được làm từ gạo nếp, thịt mỡ, đậu xanh, gói bằng lá dong, thường được làm vào dịp Tết Nguyên Đán hoặc ngày giỗ tổ Hùng Vương.chưng cấtPhương pháp dùng để tách hỗn hợp các chất lỏng, khí khác nhau thành các chất riêng biệt dựa vào độ bay hơi khác nhau.nồi bánh chưng(Nghĩa đen) Chiếc nồi dùng để nấu bánh chưng.chưng dọnTrưng bày và dọn dẹp khéo léo.chưng hửngNgẩn ra, có cảm giác hẫng hụt vì bị mất hứng thú, mất hy vọng một cách đột ngột do việc diễn biến ngược với điều đã tin chắc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chưng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.