chưng cất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨŋ˧˧ kət̚˧˦] · Huế [t͡ɕɨŋ˧˧ kək̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɨŋ˧˧ kək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phương pháp dùng để tách hỗn hợp các chất lỏng, khí khác nhau thành các chất riêng biệt dựa vào độ bay hơi khác nhau.
    • Chưng cất phân đoạn.

"chưng cất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh distillation
🇹🇭 Tiếng Thái กลั่น klàn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chưngâm đầu ch · vần ưng · thanh ngang
cấtâm đầu c · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chưng cất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.