Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

癥

chứngHán Việt · Nôm
chưngHán Việt · Nôm
trưngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7665
Bộ thủ
疒 nạch số 104
Nét ngoài bộ
15
Tổng số nét
20
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 癥 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

obstruction of bowels

Giản thể và phồn thể

Chữ 癥 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "chứng"

Chữ khác cũng đọc là "chưng"

Chữ khác cũng đọc là "trưng"

Chữ cùng bộ 疒

Xem cả 316 chữ thuộc bộ 疒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 癥

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 癥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).