㡧
chứngHán Việt
tránhHán Việt
Có âm Hán Việt U+3867
- Bộ thủ
- 巾 cân số 50
- Nét ngoài bộ
- 17
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- chứng — Hán Việt. Chữ cùng âm "chứng" · âm tiết chứng
- tránh — Hán Việt. Chữ cùng âm "tránh" · âm tiết tránh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to stretch open painting, (same as 幀) a picture (one of a pair as of scrolls, etc.)
Chữ khác cũng đọc là "chứng"
Chữ khác cũng đọc là "tránh"
Chữ cùng bộ 巾
帶đới布bố帽mão帝đế常thường師sư幅bức希hơi幫bang帆phàm巾cân席tịch帕phách幕mán帳trướng帖thiếp帚chổi巿phất幣tệ师sư帐trướng带đái幪mông市thị帮bang币tệ帒đại𢃄dưới幔mãn幛trướng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㡧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㡧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).