爭
tranhHán Việt
bàoHán Việt
tránhHán Việt · Nôm
danhNôm
ganhNôm
giànhNôm
chanhNôm
dànhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+722D
- Bộ thủ
- 爪 trảo số 87
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tranh — Hán Việt. Chữ cùng âm "tranh" · âm tiết tranh
- bào — Hán Việt. Chữ cùng âm "bào" · âm tiết bào
- tránh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tránh" · âm tiết tránh
- danh — Nôm. Chữ cùng âm "danh" · âm tiết danh
- ganh — Nôm. Chữ cùng âm "ganh" · âm tiết ganh
- giành — Nôm. Chữ cùng âm "giành" · âm tiết giành
- chanh — Nôm. Chữ cùng âm "chanh" · âm tiết chanh
- dành — Nôm. Chữ cùng âm "dành" · âm tiết dành
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 爭 theo lối Nôm
tránhTự dời chỗ sang một bên để khỏi làm vướng nhau, khỏi va vào nhau.danhTừ dùng để chỉ một người nào khi gọi tên (cũ).chanhCây trồng lấy quả ở nhiều nơi, thân nhỏ, thường có gai nhiều, lá hình trái xoan hay trái xoan dài, mép khía răng ở phía ngọn, hoa trắng hay phớt tím, mọc thành chùm 2-3 cái, quả tròn, vỏ mỏng, chua thơm dùng làm nước giải khát và làm gia vị.dànhxem dành dànhgiànhĐồ đan bằng tre nứa, đáy phẳng, thành cao.ganhCố giành lấy phần hơn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to dispute, fight, contend, strive
Giản thể và phồn thể
Chữ 爭 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tranh"
Xem cả 35 chữ đọc là "tranh" →
Chữ khác cũng đọc là "bào"
Chữ khác cũng đọc là "tránh"
Chữ khác cũng đọc là "danh"
Chữ khác cũng đọc là "ganh"
Chữ khác cũng đọc là "giành"
Chữ khác cũng đọc là "chanh"
Chữ khác cũng đọc là "dành"
Chữ cùng bộ 爪
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 爭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 爭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).