giành

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần anh

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˨˩] · Huế [jɛɲ˦˩] · Sài Gòn [jan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ đan bằng tre nứa, đáy phẳng, thành cao.
    • Giành đầy đất.
Động từ
  1. Chiếm lấy bằng sức mạnh.
    • Kháng chiến để giành độc lập.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi đã giành được thắng lợi.We reached our goal.
  • Anh ta ép cô ấy để giành lấy nó.He took it from her by force.
  • Anh ấy đã giành được giải ba.He won the third prize.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"giành" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to win; to fight for
🇨🇳 Tiếng Trung 抢 qiāng
🇰🇷 Tiếng Hàn 빼앗다 ppaeatda · 뺏다 ppaetda
🇹🇭 Tiếng Thái ชิง ching

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "giành"

Cấu tạo âm tiết

giànhâm đầu gi · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "giành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.