棦
ranhNôm
giànhNôm
chanhNôm
Chữ Nôm U+68E6
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ranh — Nôm. Chữ cùng âm "ranh" · âm tiết ranh
- giành — Nôm. Chữ cùng âm "giành" · âm tiết giành
- chanh — Nôm. Chữ cùng âm "chanh" · âm tiết chanh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 棦 theo lối Nôm
chanhCây trồng lấy quả ở nhiều nơi, thân nhỏ, thường có gai nhiều, lá hình trái xoan hay trái xoan dài, mép khía răng ở phía ngọn, hoa trắng hay phớt tím, mọc thành chùm 2-3 cái, quả tròn, vỏ mỏng, chua thơm dùng làm nước giải khát và làm gia vị.giànhĐồ đan bằng tre nứa, đáy phẳng, thành cao.ranhChỗ ngăn ra để làm giới hạn.
Chữ khác cũng đọc là "ranh"
Chữ khác cũng đọc là "giành"
Chữ khác cũng đọc là "chanh"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 棦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 棦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).