ranh

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần anh

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧] · Huế [ʐɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ɹan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ ngăn ra để làm giới hạn.
Tính từ
  1. . D. Đứa con đẻ ra không nuôi được và, theo mê tín, lại lộn lại làm con.
  2. Tinh quái.
    • Thằng bé ranh lắm..
    • Mẹ ranh..
    • Người đàn bà tinh quái.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ranh"

Cấu tạo âm tiết

ranhâm đầu r · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ranh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.