ranh
Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧] · Huế [ʐɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ɹan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỗ ngăn ra để làm giới hạn.
- . D. Đứa con đẻ ra không nuôi được và, theo mê tín, lại lộn lại làm con.
- Tinh quái.
- Thằng bé ranh lắm..
- Mẹ ranh..
- Người đàn bà tinh quái.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
ranh hay danh?âm đầu d/r · "danh": Từ dùng để chỉ một người nào khi gọi tên (cũ).ranh hay ran?âm cuối nh/n · "ran": Vang, lan khắp mọi nơi.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ranh"
ranh giớiĐường phân giới hạn giữa hai bên.ranh mãnhTinh khôn, tinh quái và rất nghịch ngợm.nhãi ranhTrẻ con, ít tuổi, non dạ, chưa hiểu biết gì (hàm ý khinh thường)trẻ ranhTrẻ con tinh nghịch, hỗn láo.tinh ranhTinh khôn và ranh mãnh.giáp ranhỞ giữa những đất đai do hai chính quyền khác nhau hoặc đối lập kiểm soát.rắp ranhĐịnh sẵn.ranh conTrẻ con tinh quái (thường dùng làm tiếng chửi mắng).ranh maTinh quái.mẹ ranhĐàn bà gian xảo, chuyên lừa bắt trẻ con.Cam RanhMột thành phố trực thuộc tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam.ranh vặtTinh khôn trong những việc nhỏ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ranh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.