伶
linhHán Việt
rànhNôm
nhanhNôm
lanhNôm
rảnhNôm
lánhNôm
ranhNôm
rìnhâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4F36
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- linh — Hán Việt. Chữ cùng âm "linh" · âm tiết linh
- rành — Nôm. Chữ cùng âm "rành" · âm tiết rành
- nhanh — Nôm. Chữ cùng âm "nhanh" · âm tiết nhanh
- lanh — Nôm. Chữ cùng âm "lanh" · âm tiết lanh
- rảnh — Nôm. Chữ cùng âm "rảnh" · âm tiết rảnh
- lánh — Nôm. Chữ cùng âm "lánh" · âm tiết lánh
- ranh — Nôm. Chữ cùng âm "ranh" · âm tiết ranh
- rình — âm Việt. Chữ cùng âm "rình" · âm tiết rình
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Người ở ẩn, ẩn sĩ.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 伶 theo lối Nôm
nhanhCó tốc độ, nhịp độ trên mức bình thường.rảnhKhông bận việc gì.lánhNhánh.rành(Ph.) (Id.) . Rõ. Nói từng tiếng.ranhChỗ ngăn ra để làm giới hạn.lanhCây thân cỏ vùng ôn đới, trồng lấy sợi dệt vải và lấy hạt ép dầu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lonely, solitary; actor
Chữ khác cũng đọc là "linh"
Chữ khác cũng đọc là "rành"
Chữ khác cũng đọc là "nhanh"
Chữ khác cũng đọc là "lanh"
Chữ khác cũng đọc là "rảnh"
Chữ khác cũng đọc là "lánh"
Chữ khác cũng đọc là "ranh"
Chữ khác cũng đọc là "rình"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá但đản
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 伶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 伶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 伶 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).