伶

linhHán Việt
rànhNôm
nhanhNôm
lanhNôm
rảnhNôm
lánhNôm
ranhNôm
rìnhâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4F36
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Người ở ẩn, ẩn sĩ.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 伶 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

lonely, solitary; actor

Chữ khác cũng đọc là "linh"

Xem cả 75 chữ đọc là "linh" →

Chữ khác cũng đọc là "rành"

Chữ khác cũng đọc là "nhanh"

Chữ khác cũng đọc là "lanh"

Chữ khác cũng đọc là "rảnh"

Chữ khác cũng đọc là "lánh"

Chữ khác cũng đọc là "ranh"

Chữ khác cũng đọc là "rình"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 伶

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 伶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 伶 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).