lánh
Phát âm (IPA): Hà Nội [lajŋ̟˧˦] · Huế [lɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [lan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhánh.
- Than đen lánh.
- Giày bóng lánh.
- Tránh không để gặp ai hoặc cái gì đó bị coi là không hay đối với mình.
- Tạm lánh đi mấy ngày .
- Như nàng hãy tạm lánh mình một nơi (Truyện Kiều)
- Đphg
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "lánh"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
lánh hay lán?âm cuối nh/n · "lán": Nhà nhỏ làm bằng tre nứa trong rừng.lánh hay nánh?âm đầu l/n · "nánh": Nghiêng về một bên, không được cân.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lánh"
lấp lánh(Đgt.) Phát ra ánh sáng không liên tục, khi yếu khi mạnh, nhưng lặp đi lặp lại đều đặn, vẻ sinh động.hẻo lánhỞ nơi khuất nẻo, ít người qua lại.lanh lánhĐen và trong sáng, trông đẹp, sinh động.lánh nạnRời xa khỏi nơi đang có tai biến xã hội để tránh tai họa.lánh mìnhĐi trốn, đi ở ẩn.xa lánhTránh xa, tránh mọi sự tiếp xúc, mọi quan hệ.lánh mặtTránh không muốn gặp.đen lánhNhư Đen nhánh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.