xa lánh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˧˧ lajŋ̟˧˦] · Huế [saː˧˧ lɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [saː˧˧ lan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tránh xa, tránh mọi sự tiếp xúc, mọi quan hệ.
    • Bị bạn bè xa lánh.
    • Sống cô độc, xa lánh mọi người.

Cấu tạo âm tiết

xaâm đầu x · vần a · thanh ngang
lánhâm đầu l · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xa lánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.