hẻo lánh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɛw˧˩ lajŋ̟˧˦] · Huế [hɛw˧˨ lɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [hɛw˨˩˦ lan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở nơi khuất nẻo, ít người qua lại.
    • Vùng núi hẻo lánh.
    • Một làng hẻo lánh ở miền rừng.

"hẻo lánh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 偏僻 piān pì
🇫🇷 Tiếng Pháp isolé

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hẻoâm đầu h · vần eo · thanh hỏi
lánhâm đầu l · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hẻo lánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.