"lán" hay "lánh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lán
Danh từ
- Nhà nhỏ làm bằng tre nứa trong rừng.
- Nhà để chứa tre, gỗ, củi. than.
Hay gặp trong: viêng lán
Xem đủ "lán" →lánh
Tính từ
- Nhánh.
- Than đen lánh.
Động từ
- Tránh không để gặp ai hoặc cái gì đó bị coi là không hay đối với mình.
- Tạm lánh đi mấy ngày .
- Đphg
Hay gặp trong: lấp lánh, hẻo lánh, lanh lánh, xa lánh, lánh mặt, lánh nạn, lánh mình, đen lánh
Xem đủ "lánh" →Mẹo nhớ: âm cuối nh/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.