"lán" hay "lánh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lán

Danh từ
  1. Nhà nhỏ làm bằng tre nứa trong rừng.
  2. Nhà để chứa tre, gỗ, củi. than.

Hay gặp trong: viêng lán

Xem đủ "lán" →

lánh

Tính từ
  1. Nhánh.
    • Than đen lánh.
Động từ
  1. Tránh không để gặp ai hoặc cái gì đó bị coi là không hay đối với mình.
    • Tạm lánh đi mấy ngày .
  2. Đphg

Hay gặp trong: lấp lánh, hẻo lánh, lanh lánh, xa lánh, lánh mặt, lánh nạn, lánh mình, đen lánh

Xem đủ "lánh" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.