Động từ
- Rời xa khỏi nơi đang có tai biến xã hội để tránh tai họa.
- Dân lánh nạn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lánh nạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.