Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lấp lánh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləp̚˧˦ lajŋ̟˧˦] · Huế [ləp̚˦˧˥ lɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [ləp̚˦˥ lan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Đgt.) Phát ra ánh sáng không liên tục, khi yếu khi mạnh, nhưng lặp đi lặp lại đều đặn, vẻ sinh động.
    • Những vì sao lấp lánh .
    • Gươm thiêng lấp lánh bên lưng nhẹ .
    • Mặt trời chiếu thẳng vào dòng nước lấp lánh như người ta đang dát một mẻ vàng vừa luyện xong.
    • Ánh trăng lấp lánh trên tàu chuối ướt.

"lấp lánh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sparkle · sparkling · twinkle · sparkling; glittering
🇨🇳 Tiếng Trung 闪烁 shǎn shuò
🇯🇵 Tiếng Nhật 光る ひかる · 輝く かがやく · ぴかぴか
🇰🇷 Tiếng Hàn 반짝이다 banjjakida · 반짝거리다 banjjakgeorida
🇫🇷 Tiếng Pháp luire
🇮🇹 Tiếng Ý brillare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lấpâm đầu l · vần âp · thanh sắc
lánhâm đầu l · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lấp lánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.