nhanh
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲajŋ̟˧˧] · Huế [ɲɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ɲan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có tốc độ, nhịp độ trên mức bình thường.
- Xe chạy nhanh.
- Nói nhanh.
- Tốc độ phát triển nhanh.
- Đồng hồ chạy nhanh.
- Có hoạt động kịp thời do có phản ứng linh hoạt.
- Nhanh chân chạy thoát.
- Nhanh mắt nhìn thấy trước.
- Nhanh mồm nhanh miệng.
- (việc làm) chỉ diễn ra trong thời gian rất ngắn.
- Đọc lướt nhanh.
- Bản tin nhanh.
- Tóm tắt nhanh các sự kiện.
- Tỏ ra có khả năng tiếp thu, phản ứng, hoạt động ngay tức khắc hoặc liền sau một thời gian rất ngắn.
- Ứng đáp nhanh.
- Nhanh hiểu bài.
- Xử trí nhanh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ . Cùng gốc với [Cuối Chăm] lɛɲ¹.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nhanh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | fast · quick · rapid · fast; quick |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 快 kuài |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 速い はやい · 早く · はやく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 빨리 ppalri · 빠르다 ppareuda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | vite · rapide |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | schnell |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | скорый ско́рый · быстрый бы́стрый |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เร็ว reo · ไว wai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | presto · veloce · rapido |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | snel · vlug |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có "nhanh"
nhanh chóngNhanh nhạy, gọn và chóng vánh (nói khái quát).đồ ăn nhanhThức ăn được chế biến sẵn, chỉ cần nóng lên lại trước khi ăn.nhanh nhẹnRất hoạt bát, nhẹ nhàng và mau chóng.nhanh nhạyNhanh và nhạy bén.nhanh như chớpRất nhanh, ví như tia chớp.nhanh tayNói hành động một cách mau lẹ.nhanh tríCó khả năng nghĩ nhanh và đối phó nhanh.tinh nhanhCó vẻ thông minh và nhanh nhẹn.phóng nhanh vượt ẩuSự không biết tự chủ khi tham gia giao thông.nhanh nhánhĐen và sáng bóng.tàu nhanhtàu tốc hành; phân biệt với tàu chậm.nhanh chaiLinh lợi, mau mắn.nhanh nhẹNhanh chóng và nhẹ nhàng.nhanh nhảuMau mắn, nhanh nhẹn.nhanh nhảu đoảngNhanh nhưng hấp tấp, vội vàng nên thường làm hỏng việc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.