Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tàu nhanh

Danh từ
Danh từ
  1. tàu tốc hành; phân biệt với tàu chậm.

"tàu nhanh" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý l'espresso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tàuâm đầu t · vần au · thanh huyền
nhanhâm đầu nh · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tàu nhanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.