nhanh chóng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲajŋ̟˧˧ t͡ɕawŋ͡m˧˦] · Huế [ɲɛɲ˧˧ t͡ɕawŋ͡m˦˧˥] ~ [ɲɛɲ˧˧ t͡ɕɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɲan˧˧ cawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nhanh nhạy, gọn và chóng vánh (nói khái quát).
    • Giải quyết công việc nhanh chóng.
    • Đòi hỏi phải tiến hành nhanh chóng, kịp thời.

Câu ví dụ thêm

  • Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau.Pass the ball quickly to a person behind you.
  • Chúng tôi chỉ muốn nhanh chóng thoát ra khỏi đây.We wanted to get out of there as fast as we could.
  • Tom đã trở nên rất nổi tiếng một cách nhanh chóng.Tom became very famous quickly.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nhanh chóng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh quickly · rapidly · prompt · swift · quickly; quick · fast
🇨🇳 Tiếng Trung 迅速 xùn sù · 赶紧 gǎn jǐn · 急剧 jí jù
🇯🇵 Tiếng Nhật どんどん · 急速 きゅうそく
🇰🇷 Tiếng Hàn 금세 geumse · 재빨리 jaeppalri · 급속히 geupsokhi · 신속하다 sinsokhada
🇫🇷 Tiếng Pháp rapidement
🇩🇪 Tiếng Đức rasch
🇹🇭 Tiếng Thái รวดเร็ว rûat-reo
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha rápido · de · alta · velocidad

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhanhâm đầu nh · vần anh · thanh ngang
chóngâm đầu ch · vần ong · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhanh chóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.