Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˨˩ ʔan˧˧ ɲajŋ̟˧˧] · Huế [ʔɗow˦˩ ʔaŋ˧˧ ɲɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗow˨˩ ʔaŋ˧˧ ɲan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thức ăn được chế biến sẵn, chỉ cần nóng lên lại trước khi ăn.
- Thức ăn được chế biến sẵn tại một tiệm ăn nhanh.
Câu ví dụ
- Tôi chán đồ ăn nhanh rồiI'm tired of eating fast food.
- Tôi thích đồ ăn nhanh.I like fast food.
- Tôi không thích ăn đồ ăn nhanh, vì nó có nhiều thứ không tốt cho sức khỏe.I don't like to eat fast food, because it has a lot of unhealthy stuff.
"đồ ăn nhanh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | fast food |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | comida rápida |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| đồ | âm đầu đ · vần ô · thanh huyền |
| ăn | âm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang |
| nhanh | âm đầu nh · vần anh · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "đồ ăn nhanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.