nhanh nhẹn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲajŋ̟˧˧ ɲɛn˧˨ʔ] · Huế [ɲɛɲ˧˧ ɲɛŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲan˧˧ ɲɛŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất hoạt bát, nhẹ nhàng và mau chóng.
    • Ai cũng khen chị ấy là người nhanh nhẹn.

Câu ví dụ thêm

  • Con cáo nhanh nhẹn đã bắt được con gà.The fast fox caught the chicken.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nhanh nhẹn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 敏捷 mǐn jié
🇯🇵 Tiếng Nhật さっさと
🇫🇷 Tiếng Pháp vif
🇮🇹 Tiếng Ý svelto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhanhâm đầu nh · vần anh · thanh ngang
nhẹnâm đầu nh · vần en · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhanh nhẹn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.