mau

Tính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần au

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [maw˧˧] · Sài Gòn [ma(ː)w˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Kng.) .
  2. Có thời gian ngắn hơn bình thường để quá trình kết thúc hoặc hoạt động đạt kết quả; chóng.
    • Mau khô.
    • Vết thương mau lành.
    • Mau hỏng.
    • Mau lớn.
  3. Có tốc độ, nhịp độ trên mức bình thường nên chỉ cần tương đối ít thời gian để hoạt động đạt kết quả; nhanh.
    • Chạy mau kẻo muộn.
    • Làm mau cho kịp.
    • Đi mau mau lên.
  4. Có khoảng cách ngắn hơn bình thường giữa các yếu tố, các đơn vị hợp thành; trái với thưa.
    • Cấy mau.
    • Mưa mau hạt.
    • Lược mau.
    • Mau sao thì nắng, vắng sao thì mưa (tục ngữ).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mau" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh quick; quickly
🇨🇳 Tiếng Trung 赶快 gǎn kuài
🇰🇷 Tiếng Hàn 얼른 eolreun

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mau"

Cấu tạo âm tiết

mauâm đầu m · vần au · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.