mẩu

Danh từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội [məw˧˩] · Huế [məw˧˨] · Sài Gòn [məw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đoạn ngắn, miếng nhỏ.
    • Mẩu thuốc lá.
    • Mẩu tre.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mẩu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bit
🇨🇳 Tiếng Trung 片断 piàn duàn
🇫🇷 Tiếng Pháp le bout · le morceau
🇩🇪 Tiếng Đức das Stück
🇷🇺 Tiếng Nga кусок кусо́к

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

mẩuâm đầu m · vần âu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.