mâu
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [məw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Binh khí xưa có mũi nhọn dùng để đâm.
Câu ví dụ
- Đó là một điều mâu thuẫn.That's a contradiction.
- Sự mâu thuẫn giữa các nhà lãnh đạo dẫn đến chủ nghĩa vùng miền không lành mạnh.The conflicts among leaders resulted in unhealthy sectionalism.
- Bạn nghĩ điều gì đã gây ra mâu thuẫn trong hoạt động thương mại giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ?What do you think has caused the present trade friction between Japan and the U.S.?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "mâu"
茅mâu, mao蟊mâu堥mâu蝥mâu, miêu, mao繆mâu, mục, mậu, cù恈mâu鉾mâu缪mâu, mục, mậu, cù麰mâu蛑mâu, lang䥐mâu髳mâu, mao鍪mâu鞪mâu侔mâu蟈mâu, quốc, quắc
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mâu"
mâu thuẫnTình trạng xung đột với nhau.đâu mâuMũ thời xưa đội khi ra trận để bảo vệ phần đầu, còn gọi là mũ trụ.Thích Ca Mâu Ni Phật(Phật giáo) Thái tử Bồ-tát Tất-đạt-đa Cồ-đàm (Siddhārtha Gautama) (566?–c480 TCN), nhà lãnh đạo tôn giáo và Đạo sư vĩ đại người Ấn Độ: người sáng lập ra Phật giáo.biền mâuCái giáo, cái gươm, chỉ nghề võ bị.xà mâuVũ khí cổ, cán dài, mũi cong hình con rắn.qua mâuBinh khí thời xưa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.