mâu

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [məw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Binh khí xưa có mũi nhọn dùng để đâm.

Câu ví dụ

  • Đó là một điều mâu thuẫn.That's a contradiction.
  • Sự mâu thuẫn giữa các nhà lãnh đạo dẫn đến chủ nghĩa vùng miền không lành mạnh.The conflicts among leaders resulted in unhealthy sectionalism.
  • Bạn nghĩ điều gì đã gây ra mâu thuẫn trong hoạt động thương mại giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ?What do you think has caused the present trade friction between Japan and the U.S.?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "mâu"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mâu"

Cấu tạo âm tiết

mâuâm đầu m · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.