鞪
mâuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+97AA
- Bộ thủ
- 革 cách số 177
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mâu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mâu" · âm tiết mâu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鞪 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "mâu"
Chữ cùng bộ 革
鞋hài革cức鞭tiên鞠cúc鞏củng靳cận鞵hài靴ngoa靶bá靽bán鞍yên鞦thu鞨mạt鞳tháp𩍓ủng𩌂giày韁cương靪đinh靮đích靰ngột靲cầm靷dẫn靸táp靺mạt鞀đào鞁bị鞂kiết鞄bào鞅óng鞉đào
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鞪
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鞪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).