靽
bánHán Việt · Nôm
bạnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+977D
- Bộ thủ
- 革 cách số 177
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bán — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bán" · âm tiết bán
- bạn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bạn" · âm tiết bạn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 靽 theo lối Nôm
bạnNgười quen biết và có quan hệ gần gũi, coi nhau ngang hàng, do hợp tính, hợp ý hoặc cùng cảnh ngộ, cùng chí hướng, cùng hoạt động, v.v.bánĐem đổi hàng hoá để lấy tiền.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
leather strap on the back of a horse
Chữ khác cũng đọc là "bán"
Chữ khác cũng đọc là "bạn"
Chữ cùng bộ 革
鞋hài革cức鞭tiên鞠cúc鞏củng靳cận鞵hài靴ngoa靶bá鞍yên鞦thu鞨mạt鞳tháp𩍓ủng𩌂giày韁cương靪đinh靮đích靰ngột靲cầm靷dẫn靸táp靺mạt鞀đào鞁bị鞂kiết鞄bào鞅óng鞉đào鞌an
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 靽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 靽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).