瓣
bạnHán Việt
biệnHán Việt
bẹNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+74E3
- Bộ thủ
- 瓜 qua số 97
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bạn — Hán Việt. Chữ cùng âm "bạn" · âm tiết bạn
- biện — Hán Việt. Chữ cùng âm "biện" · âm tiết biện
- bẹ — Nôm. Chữ cùng âm "bẹ" · âm tiết bẹ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Thực vật học) Cánh hoa.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瓣 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
petal; segment; valves
Chữ khác cũng đọc là "bạn"
Chữ khác cũng đọc là "biện"
Chữ khác cũng đọc là "bẹ"
Chữ cùng bộ 瓜
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瓣
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瓣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 瓣 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).