瓜

quaHán Việt · Nôm
trảoHán Việt
dưaNôm
coNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+74DC
Bộ thủ
瓜 qua số 97
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ Hán Việt viết bằng chữ 瓜

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瓜 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

melon, gourd, cucumber; Kangxi radical 97

Chữ khác cũng đọc là "qua"

Xem cả 33 chữ đọc là "qua" →

Chữ khác cũng đọc là "trảo"

Chữ khác cũng đọc là "dưa"

Chữ khác cũng đọc là "co"

Chữ cùng bộ 瓜

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瓜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瓜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 瓜 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).