㧓

quaHán Việt
quơNôm
coNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+39D3
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㧓 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to lead; to guide, to entice, to introduce, to draw out; to stretch, to beat; to strike

Chữ khác cũng đọc là "qua"

Xem cả 33 chữ đọc là "qua" →

Chữ khác cũng đọc là "quơ"

Chữ khác cũng đọc là "co"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㧓

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㧓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).