Chữ Hán Nôm đọc là "qua"
33 chữ có âm đọc "qua" trong tiếng Việt: 31 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "qua": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "qua"
找search, seek, look fo…過pass, pass through, g…瓜melon, gourd, cucumbe…戈Tôi蝸snail咼chat, jaw, gossip, ta…过pass, pass through, g…渦Xoáy nước涡Xoáy nước㧓to lead; to guide, to…撾to beat; to strike瘸lameness, paralysis o…蜗a snail, Euhadra call…冎剮cut, cut flesh from b…堝crucible檛a switch, whip瘑簻empty薖empty, hungry-looking騧tan or piebald horse髽to dress the hair㳡(simplified form of 濄…剐cut, cut flesh from b…叧to cut meat off away …呙chat, jaw, gossip, ta…埚crucible挝to beat; to strike濄(simplified form of 濄…緺anciently, a blue-gre…胍guanidine
Chữ Nôm đọc là "qua"
Chữ có âm Việt "qua" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).