瘸
quaHán Việt · Nôm
càiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7638
- Bộ thủ
- 疒 nạch số 104
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- qua — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "qua" · âm tiết qua
- cài — Nôm. Chữ cùng âm "cài" · âm tiết cài
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瘸 theo lối Nôm
quaĐại từ ngôi thứ nhất như “anh”, dùng khi nói với người nhỏ tuổi hơn một cách thân mật hoặc người chồng dùng tự xưng hô với vợ.càiGiắt vào, làm cho vật nhỏ mắc vào vật khác.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lameness, paralysis of hands, leg
Chữ khác cũng đọc là "qua"
Chữ khác cũng đọc là "cài"
Chữ cùng bộ 疒
痕ngân病banh痛thống瘦sấu疲bì疾tật痰đàm療liệu疼đông癢dưỡng癒dụ症chứng瘋phong痘đậu痊thuyên痴si疫dịch瘉dụ疗liệu癌nham癡si疚cứu疯phong疸đản疿phị𤵴sảy𤶐chồn痹tê𤷄quèn瘖ấm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瘸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瘸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).