癒
dụHán Việt
dũHán Việt
nguHán Việt · Nôm
dúNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7652
- Bộ thủ
- 疒 nạch số 104
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dụ — Hán Việt. Chữ cùng âm "dụ" · âm tiết dụ
- dũ — Hán Việt. Chữ cùng âm "dũ" · âm tiết dũ
- ngu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngu" · âm tiết ngu
- dú — Nôm. Chữ cùng âm "dú" · âm tiết dú
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Thể thao) Miếng thủ thế lại (đánh kiếm…).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 癒 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
get well, recover
Chữ khác cũng đọc là "dụ"
Chữ khác cũng đọc là "dũ"
Chữ khác cũng đọc là "ngu"
Chữ khác cũng đọc là "dú"
Chữ cùng bộ 疒
痕ngân病banh痛thống瘦sấu疲bì疾tật痰đàm療liệu疼đông癢dưỡng症chứng瘋phong痘đậu痊thuyên痴si疫dịch瘉dụ疗liệu癌nham癡si疚cứu疯phong疸đản疿phị𤵴sảy𤶐chồn痹tê𤷄quèn瘖ấm癉đơn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 癒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 癒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 癒 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).