ngu

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Phẩm chất thấp của trí tuệ.
    • Đồ ngu đần!
    • Học ngu chả hiểu gì.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không ngu ngốc vì em nữa đâu.I am not any more foolish than you are.
  • Con chó này là một con chó ngu.This dog is stupid.
  • Anh ta ngu đến vô phương cứu chữa.He's an hopeless idiot.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 愚.

Chữ Hán đọc là "ngu"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stupid
🇷🇺 Tiếng Nga тупой тупо́й
🇹🇭 Tiếng Thái โง่ ngôo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ cùng họ

Từ ghép có "ngu"

Cấu tạo âm tiết

nguâm đầu ng · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.