Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔawk͡p̚˧˦ t͡ɕɔ˧˦] · Huế [ʔawk͡p̚˦˧˥ t͡ɕɔ˨˩˦] · Sài Gòn [ʔawk͡p̚˦˥ cɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một loại quả hạch, có phần nhân của hạt ăn được và có vỏ khá cứng, khi ăn dùng chày đập vỏ.
- Thu hoạch óc chó.
- Sữa hạt óc chó.
- Ngôn từ dùng để chế giễu người khác không thông minh, nhanh nhạy.
- Mày là thằng óc chó!
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "óc chó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.