ngu muội

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˧˧ muəj˧˨ʔ] · Huế [ŋʊw˧˧ muj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋʊw˧˧ muj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ngu dốt, tối tăm, không hiểu biết gì.
    • đầu óc ngu muội

"ngu muội" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 愚昧 yú mèi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nguâm đầu ng · vần u · thanh ngang
muộiâm đầu m · vần uôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngu muội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.