Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ ŋu˧˧] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ ŋʊw˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ ŋʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quốc hiệu của Việt Nam thời nhà Hồ (1400-1407).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ chữ Hán 大虞. Trong đó: 大 (“đại”: to, lớn); 虞 (“ngu”: sự yên vui, hòa bình). Đại Ngu nghĩa là "sự bình yên rộng lớn trên khắp cõi giang sơn".
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Đại Ngu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.