thiểu năng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiəw˧˩ naŋ˧˧] · Huế [tʰiw˧˨ naŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰiw˨˩˦ naŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Tâm lý học) Trí tuệ bị mất năng lực, thần kinh chậm phát triển.
    • Trẻ bị thiểu năng trí tuệ.
  2. (Khẩu ngữ) Chậm phát triển, ngu, đần (nói tục).
    • Đồ thiểu năng! Bài dễ thế không làm được à, hả?

Câu ví dụ thêm

  • Có hai con sói trong tôi. Một con thiểu năng, con còn lại cũng thế.Inside me, there are two wolves. One is retarded, and so is the other.

Cấu tạo âm tiết

thiểuâm đầu th · vần iêu · thanh hỏi
năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thiểu năng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.