禺

ngụHán Việt · Nôm
nguHán Việt · Nôm
ngungHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+79BA
Bộ thủ
禸 nhựu số 114
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 禺 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

district; mountain in Zhejiang

Chữ khác cũng đọc là "ngụ"

Chữ khác cũng đọc là "ngu"

Chữ khác cũng đọc là "ngung"

Chữ cùng bộ 禸

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 禺

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 禺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).