ngụ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˧˨ʔ] · Huế [ŋʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở, cư trú.
- ngụ ở một làng chài
- xin ngụ đỡ một đêm
- Ngụ ý (nói tắt)
- ánh mắt ngụ vẻ trìu mến
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ngụ"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngụ"
ngụ ýNgầm gửi ý vào lời nói, câu văn.trú ngụỞ, sinh sống tạm tại một nơi nào đó không phải quê hương mình.ngụ cưSinh sống ở một nơi không phải quê hương bản quán của mình.ngụ ngônTruyện đặt ra, thường dùng súc vật thay người để miêu tả nhân tình thế thái và ngụ ý răn đời bằng một kết luận luân lý.cư ngụxem ngụ cưngụ tìnhGửi tâm tình vào câu văn.ký ngụỞ đậu.nơi trú ngụXem chỗ ởchỗ trú ngụXem nơi ở
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.