cư ngụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨ˧˧ ŋu˧˨ʔ] · Huế [kɨ˧˧ ŋʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨ˧˧ ŋʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem ngụ cư.

"cư ngụ" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp demeurer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cưâm đầu c · vần ư · thanh ngang
ngụâm đầu ng · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cư ngụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.