寓
ngụHán Việt · Nôm
vũHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5BD3
- Bộ thủ
- 宀 miên số 40
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngụ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngụ" · âm tiết ngụ
- vũ — Hán Việt. Chữ cùng âm "vũ" · âm tiết vũ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Kỹ thuật) Sự ngừng lại đều đặn (của máy).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 寓 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
residence; lodge; dwell
Chữ khác cũng đọc là "ngụ"
Chữ khác cũng đọc là "vũ"
Chữ cùng bộ 宀
容dung寄kỉ寫tả它di家gia實thực審thẩm客khách定định安an完hoàn密mật害hại室thất宗tông寬khoan富phú寶bảo宇vũ察sát宜nghi官quan宣tuyên宮cung寂tịch寒hàn宁trữ守thú寞mịch实thực
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 寓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 寓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 寓 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).