寫
tảHán Việt · Nôm
rửaNôm
tãNôm
giãNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5BEB
- Bộ thủ
- 宀 miên số 40
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tả — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tả" · âm tiết tả
- rửa — Nôm. Chữ cùng âm "rửa" · âm tiết rửa
- tã — Nôm. Chữ cùng âm "tã" · âm tiết tã
- giã — Nôm. Chữ cùng âm "giã" · âm tiết giã
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 寫 theo lối Nôm
tảBệnh ỉa chảy, đi nhiều và liên tục, thường lây lan tá lả thành dịch.rửaLàm cho sạch bụi bẩn bằng cách nhúng tẩy qua nước hoặc các loại chất lỏng.tãMiếng vải dùng để quấn lót đít, bụng hoặc chân cho trẻ mới sinh.giãĐâm bằng chày.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
write; draw, sketch; compose
Giản thể và phồn thể
Chữ 寫 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tả"
Chữ khác cũng đọc là "rửa"
Chữ khác cũng đọc là "tã"
Chữ khác cũng đọc là "giã"
Chữ cùng bộ 宀
容dung寄kỉ它di家gia實thực審thẩm客khách定định安an完hoàn密mật害hại室thất宗tông寬khoan富phú寶bảo宇vũ察sát宜nghi官quan宣tuyên宮cung寂tịch寒hàn寓ngụ宁trữ守thú寞mịch实thực
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 寫
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 寫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 寫 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).