密
mậtHán Việt · Nôm
mấtNôm
mặtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5BC6
- Bộ thủ
- 宀 miên số 40
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mật — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mật" · âm tiết mật
- mất — Nôm. Chữ cùng âm "mất" · âm tiết mất
- mặt — Nôm. Chữ cùng âm "mặt" · âm tiết mặt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 密 theo lối Nôm
mậtLoại nước sánh, màu nâu đỏ, vị ngọt, làm từ cây mía, theo phương pháp thủ công.mấtChẳng còn có nữa.mặtPhần trước của đầu người, từ trán đến cằm; phần trước thường dô ra của một số động vật.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dense, thick, close; intimate
Chữ khác cũng đọc là "mật"
Chữ khác cũng đọc là "mất"
Chữ khác cũng đọc là "mặt"
Chữ cùng bộ 宀
容dung寄kỉ寫tả它di家gia實thực審thẩm客khách定định安an完hoàn害hại室thất宗tông寬khoan富phú寶bảo宇vũ察sát宜nghi官quan宣tuyên宮cung寂tịch寒hàn寓ngụ宁trữ守thú寞mịch实thực
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 密
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 密 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 密 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).