Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

密

mậtHán Việt · Nôm
mấtNôm
mặtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5BC6
Bộ thủ
宀 miên số 40
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 密 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dense, thick, close; intimate

Chữ khác cũng đọc là "mật"

Chữ khác cũng đọc là "mất"

Chữ khác cũng đọc là "mặt"

Chữ cùng bộ 宀

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 宀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 密

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 密 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 密 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).