Chữ Hán Nôm đọc là "mật"
19 chữ có âm đọc "mật" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "mật": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "mật"
密dense, thick, close; …蜜honey; sweet; nectar沕deep; (Cant.) to dive宓quiet, silent; in goo…冖cover; Kangxi radical…滵蔤虙謐calm, quiet, still; c…谧calm, quiet, still; c…䤉emptied the drink com…嘧pyrimidine宻dense, thick, close; …峚榓樒a tree whose branches…𧖅
Chữ Nôm đọc là "mật"
Chữ có âm Việt "mật" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).