虙
phụcHán Việt
mậtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8659
- Bộ thủ
- 虍 hô số 141
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phục — Hán Việt. Chữ cùng âm "phục" · âm tiết phục
- mật — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mật" · âm tiết mật
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 虙 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "phục"
Chữ khác cũng đọc là "mật"
Chữ cùng bộ 虍
處xử虎hổ號hiệu虧ư虛khư虚hư虜lỗ虐ngược虏lỗ虍hổ虑lự䖏xứ虖hô虓hao虗hư虝hổ虞ngu𧇍hũ虣bạo虤ngan虥sàn虩hách虪thúc虔kiền虡cự虢quắc虦sàn虨ban
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 虙
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 虙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 虙 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).